Blog

Tổng Hợp Bảng báo giá dây cáp điện Sino mới nhất 2021

79
Tổng Hợp Bảng báo giá dây cáp điện Sino mới nhất 2021

Dây Sino mềm VSF

Bọc cách điện PVC 300/500V

Bạn đang xem: day dien sino

VSF: Cu/PVC

SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 1Dây mềm VSF 0,5 mm216/0.20 1,8002Dây mềm VSF 0,75 mm224/0.20 2,5003Dây mềm VSF 1,0 mm232/0.20 3,200

Dây Sino mềm VSF

Bọc cách điện PVC 450/750V

VSF: Cu/PVC

SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 1Dây mềm VSF 1,5 mm230/0.254,5002Dây mềm VSF 2,5 mm250/0.257,3003Dây mềm VSF 4,0 mm256/0.3011,4004Dây mềm VSF 6,0 mm284/0.3017,2005Dây mềm VSF 10 mm280/0.4030,5006Dây mềm VSF 16 mm2126/0.4046,0007Dây mềm VSF 25 mm2196/0.4071,5008Dây mềm VSF 35 mm2276/0.4099,8009Dây mềm VSF 50 mm2396/0.40142,80010Dây mềm VSF 70 mm2360/0.50201,30011Dây mềm VSF 95 mm2475/0.50265,80012Dây mềm VSF 120 mm2608/0.50339,00013Dây mềm VSF 150 mm2756/0.50421,80014Dây mềm VSF 185 mm2925/0.50515,80015Dây mềm VSF 240 mm21221/0.50680,200Dây Sino đôi mềm dẹt VFF

Cách điện PVC 250V

VFF: Cu/PVC

SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 1Dây đôi mềm dẹt VFF 2 x 0.5 mm216/0.203,6002Dây đôi mềm dẹt VFF 2 x 0.7 mm227/0.184,8003Dây đôi mềm dẹt VFF 2 x 0.75 mm224/0.205,1004Dây đôi mềm dẹt VFF 2 x 1.0 mm232/0.206,4005Dây đôi mềm dẹt VFF 2 x 1.25 mm240/0.208,2006Dây đôi mềm dẹt VFF 2 x 1.5 mm230/0.259,0007Dây đôi mềm dẹt VFF 2 x 2.5 mm240/0.2512,5008Dây đôi mềm dẹt VFF 2 x 2.5 mm250/0.2514,400Dây Sino mềm dẹt cách điện VCTFK

Xem thêm: Tổng Hợp Vì sao tôi thất bại | The NXT Coin

Vỏ bọc PVC 300/300V

VCTFK: Cu/PVC/PVC

SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 1Dây mềm dẹt cách điện VCTFK 2c x 0,5mm2 16/0.204,800

Dây mềm dẹt cách điện Sino VCTFK

Vỏ bọc PVC 300/500V

VCTFK: Cu/PVC/PVC

SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 1Dây mềm dẹt cách điện 2c x 0,75mm224/0.205,8002Dây mềm dẹt cách điện 2c x 1,0mm232/0.207,2003Dây mềm dẹt cách điện 2c x 1,5mm230/0.259,8004Dây mềm dẹt cách điện 2c x 2,5mm250/0.2516,0005Dây mềm dẹt cách điện 2c x 4,0 mm256/0.3024,8006Dây mềm dẹt cách điện 2c x 6,0mm284/0.3037,400Dây mềm tròn cách điện Sino VCTF

Xem thêm: Tổng Hợp Vì sao tôi thất bại | The NXT Coin

Vỏ bọc PVC 300/300V

VCTF: Cu/PVC/PVC

SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 1Dây mềm tròn cách điện 2c x 0,5mm216/0.205,4002Dây mềm tròn cách điện 3c x 0,5mm216/0.207,600

Dây mềm tròn cách điện Sino VCTF

Vỏ bọc PVC 300/500V

VCTF: Cu/PVC/PVC

SttQuy cáchKết cấu Đơn giá 1Dây mềm tròn 2c x 0,75mm224/0.206,6002Dây mềm tròn 2c x 1,0mm232/0.208,0003Dây mềm tròn 2c x 1,5mm230/0.2511,0004Dây mềm tròn 2c x 2,5mm250/0.2517,6005Dây mềm tròn 2c x 4,0mm256/0.3027,0006Dây mềm tròn 2c x 6,0mm284/0.3040,2007Dây mềm tròn 3c x 0,75mm224/0.209,0008Dây mềm tròn 3c x 1,0mm232/0.2011,2009Dây mềm tròn 3c x 1,5mm230/0.2515,50010Dây mềm tròn 3c x 2,5mm250/0.2524,80011Dây mềm tròn 3c x 4,0mm256/0.3038,20012Dây mềm tròn 3c x 6,0mm284/0.3058,00013Dây mềm tròn 4c x 0,75mm224/0.2011,60014Dây mềm tròn 4c x 1,0mm232/0.2014,50015Dây mềm tròn 4c x 1,5mm230/0.2520,20016Dây mềm tròn 4c x 2,5mm250/0.2532,40017Dây mềm tròn 4c x 4,0mm256/0.3050,20018Dây mềm tròn 4c x 6,0mm284/0.3076,00019Dây mềm tròn 5c x 0,75mm224/0.2015,20020Dây mềm tròn 5c x 1,0mm232/0.2018,60021Dây mềm tròn 5c x 1,5mm230/0.2526,40022Dây mềm tròn 5c x 2,5mm250/0.2541,80023Dây mềm tròn 5c x 4.0mm256/0.3064,60024Dây mềm tròn 5c x 6.0mm284/0.3097,200Cáp điện 1 lõi Sino Bọc cách điện PVC

0.6/1kV

VV: Cu/PVC/PVC (Không giáp)

VVDATA: Cu/PVC/PVC/DATA/PVC (Giáp băng nhôm)

SttQuy cáchKết cấu Đơn giá Không giáp Giáp băng nhôm11.5 mm27/0.526,4607,20022.5 mm27/0.679,32010,20034 mm27/0.8513,56014,80046 mm27/1.0419,02021,200510 mm27/1.3529,76031,800616 mm27/1.7042,60047,000725 mm27/2.1366,60085,250835 mm27/2.5193,170109,450950 mm219/1.78126,680142,0001070 mm219/2.13179,320200,4001195 mm219/2.51247,440280,40012120 mm237/2.03318,400350,80013150 mm237/2.25382,840422,65314185 mm237/2.51477,580520,78415240 mm261/2.25624,840673,12316300 mm261/2.51783,830837,32017400 mm261/2.85998,3701,060,92818500 mm261/3.21,276,6701,457,60019630 mm261/3.621,642,3301,839,400Cáp điện 1 lõi bọc cách điện XLPE

0.6/1kVCV: Cu/XLPE/PVC (Không giáp)CVDATA: Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC (Giáp băng nhôm)

SttQuy cáchKết cấu Đơn giá Không giáp Giáp băng nhôm11.5 mm27/0.515,41017,40022.5 mm27/0.678,19021,60034 mm27/0.8512,18026,80046 mm27/1.0417,84033,400510 mm27/1.3527,63040,090616 mm27/1.7042,77057,610725 mm27/2.1365,46082,650835 mm27/2.5191,370109,900950 mm219/1.78125,620146,4601070 mm219/2.13177,050201,1901195 mm219/2.51246,390271,77012120 mm237/2.03308,930336,95013150 mm237/2.25384,590415,55014185 mm237/2.51481,500516,02015240 mm261/2.25629,010668,16016300 mm261/2.51787,300831,80017400 mm261/2.851,019,9501,074,65018500 mm261/3.21,276,5701,454,00019630 mm261/3.621,611,8001,821,600Cáp điện Sino 2 lõi bọc PVC

Bọc cách điện PVC – 0.6/1kVVV: Cu/PVC/PVC (Không giáp)VVDSTA: Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC (Giáp băng thép)VVSWA: Cu/PVC/PVC/SWA/PVC (Giáp sợi thép)

cap-dien-sino-2-loi-pvc

Cáp điện Sino 2 lõi bọc XLPE

Bọc cách điện XLPE – 0.6/1kVCV: Cu/XLPE/PVC (Không giáp)CVDSTA: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (Giáp băng thép)CVSWA: Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC (Giáp sợi thép)

cap-dien-sino-2-loi-xlpe

Tham khảo: Kiến Thức Bốc bát họ là gì – Luật chơi bốc bát họ như thế nào

Cáp điện Sino 3 lõi bọc PVC

Bọc cách điện PVC – 0.6/1kVVV: Cu/PVC/PVC (Không giáp)VVDSTA: Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC (Giáp băng thép)VVSWA: Cu/PVC/PVC/SWA/PVC (Giáp sợi thép)

cap-dien-sino-3-loi-pvc

Cáp điện Sino 3 lõi bọc XLPE

Bọc cách điện XLPE – 0.6/1kVCV: Cu/XLPE/PVC (Không giáp)CVDSTA: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (Giáp băng thép)CVSWA: Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC (Giáp sợi thép)

cap-dien-sino-3-loi-xlpe

Cáp điện Sino 4 lõi bọc PVC

Bọc cách điện PVC – 0.6/1kVVV: Cu/PVC/PVC (Không giáp)VVDSTA: Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC (Giáp băng thép)VVSWA: Cu/PVC/PVC/SWA/PVC (Giáp sợi thép)

cap-dien-sino-4-loi-pvc

Cáp điện Sino 4 lõi bọc XLPE

Bọc cách điện XLPE – 0.6/1kVCV: Cu/XLPE/PVC (Không giáp)CVDSTA: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (Giáp băng thép)CVSWA: Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC (Giáp sợi thép)

cap-dien-sino-4-loi-xlpe

Cáp điện Sino tổng pha bọc PVC

Bọc cách điện PVC – 0.6/1kV (3C+1)VV: Cu/PVC/PVC (Không giáp)VVDSTA: Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC (Giáp băng thép)VVSWA: Cu/PVC/PVC/SWA/PVC (Giáp sợi thép)

cap-dien-sino-pvc

Cáp điện Sino tổng pha bọc XLPE

Bọc cách điện XLPE – 0.6/1kV (3C+1)CV: Cu/XLPE/PVC (Không giáp)CVDSTA: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (Giáp băng thép)VVSWA: Cu/PVC/PVC/SWA/PVC (Giáp sợi thép)

cap-dien-sino-xlpe

Danh mục: Blog
Nguồn: https://thenxtcoin.com

0 ( 0 votes )

The NXT Coin

https://thenxtcoin.com
Blog Tin tức coin ,trang tin tức bitcoin mới ,tin tức cập nhật nhanh nhất và chính xác nhất về tiền điện tử, Bitcoin ...

Readers' opinions (0)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

BÀi Viết liên quan

Load more